amethystine python

amethystine python

An amethystine python rests on a tree branch in the rainforest.

Định nghĩa

Danh từ: Trăn thạch anh tím (Amethystine Python) một loài trăn lớn, màu sắc giống như thạch anh tím (amethyst). Tên gọi này dùng để chỉ một loài trăn thuộc chi Simalia (trước đây Morelia), nguồn gốc từ Úc, Papua New Guinea Indonesia.

dụ sử dụng
  • (Trăn thạch anh tím nổi tiếng với lớp vảy óng ánh pha màu tím.)
  • (Trong tự nhiên, trăn thạch anh tím có thể dài tới 8 mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "amethystine python" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, động vật học hoặc nuôi thú cưng để chỉ một loài cụ thể.
    • The amethystine python is a constrictor, not venomous. (Trăn thạch anh tím loài siết mồi, không nọc độc.)
Biến thể từ gần giống
  • Trăn thạch anh tím (tên tiếng Việt thông dụng).
  • Amethystine (tính từ): màu thạch anh tím.
    • The amethystine sheen of the python's scales is stunning. (Ánh màu thạch anh tím trên vảy của con trăn thật lộng lẫy.)
  • Python (danh từ): chi trăn, một nhóm rắn lớn không nọc độc.
Từ đồng nghĩa
  • Trăn tím (một tên gọi khác, ít phổ biến hơn).
  • Scrub python (tên thông dụng khác trong tiếng Anh, nhưng không phải từ đồng nghĩa hoàn toàn "scrub python" thường chỉ một loài khác trong cùng chi).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ này một danh từ ghép gồm hai từ: "amethystine" (tính từ chỉ màu sắc) "python" (danh từ chỉ loài). Khi sử dụng, cần viết đúng dạng "amethystine python" để tránh nhầm lẫn với các loài trăn khác.